English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wolfish

Best translation match:
English Vietnamese
wolfish
* tính từ
- (thuộc) chói sói; như chó sói
- tham tàn, hung ác
=a wolfish cruelty+ tính hung ác như chó sói
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rất đói
=to feel wolfish+ rất đói

May be synonymous with:
English English
wolfish; wolflike
resembling or characteristic (or considered characteristic) of a wolf
wolfish; edacious; esurient; rapacious; ravening; ravenous; voracious
devouring or craving food in great quantities

May related with:
English Vietnamese
wolfish
* tính từ
- (thuộc) chói sói; như chó sói
- tham tàn, hung ác
=a wolfish cruelty+ tính hung ác như chó sói
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rất đói
=to feel wolfish+ rất đói
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: