English to Vietnamese
Search Query: wmo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wmo
|
* (viết tắt)
- Tổ chức khí tượng thế giới (World Meteorological Organization) - viết tắt - Tổ chức khí tượng thế giới (World Meteorological Organization) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
wmo; world meteorological organization
|
the United Nations agency concerned with the international collection of meteorological data
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wmo
|
* (viết tắt)
- Tổ chức khí tượng thế giới (World Meteorological Organization) - viết tắt - Tổ chức khí tượng thế giới (World Meteorological Organization) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
