English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wisp

Best translation match:
English Vietnamese
wisp
* danh từ
- nắm, mớ, búi
=a wisp of hair+ nắm tóc
=a wisp of straw+ mớ rm
- (nghĩa bóng) làn (khói)
=a wisp of smoke+ làn khói
- (động vật học) bầy chim bay
=a wisp of snipe+ bầy chim dẽ giun
!little (mere) wisp of a man
- (thông tục) oắt con, đồ nh i nhép; người lùn tịt

Probably related with:
English Vietnamese
wisp
trơi ;
wisp
trơi ;

May related with:
English Vietnamese
will-o'-the-wisp
* danh từ
- ma tri ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: