English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wish

Best translation match:
English Vietnamese
wish
* danh từ
- lòng mong muốn, lòng ao ước; lòng thèm muốn
=to express a wish+ tỏ lòng mong ước
=to have a great wish to+ ước ao được
- ý muốn; lệnh
=in obedience to your wishes+ theo lệnh của ông
- điều mong ước, nguyện vọng
=to have one's wish+ ước gì được nấy
- (số nhiều) lời chúc
=with best wishes+ với những lời chúc mừng tốt đẹp nhất
* ngoại động từ
- muốn, mong, hy vọng
=I wish to say+ tôi muốn nói
=it is to be wished that...+ mong rằng...
- chúc
=to wish someone well+ chúc cho ai gặp điều tốt lành
=to wish happiness to+ chúc hạnh phúc cho
* nội động từ
- mong ước, ước ao; thèm muốn
=to wish for+ ước ao
!to wish something upon somebody
- (thông tục) gán cho ai cái gì

Probably related with:
English Vietnamese
wish
a ; ao ước ; c ; chc ; chi ; chu ; chu ́ c ; chu ́ ng ; chu ́ ; cháu muốn ; chúc cho ; chúc mừng ; chúc ; chả muốn ; chỉ mong ; chỉ ; chỉ ước ; chờ ; câ ; câ ̀ ; có nó ; có vẻ ; có ; cũng ao ước ; cũng chúc ; cũng hy vọng là ; cũng mong ; cũng muốn ; cũng ; cũng ước ; cư ́ ; cảm ; cần ; cầu cho ; cầu chó ; cầu chúc ; cầu mong ; cầu xin ; giá mà ; giá như ; giá ; giá đôi ; gì ; gặp ; hi vọng ; hy vọng ; hãy chúc ; hãy ; hãy ước ; i ươ ́ c ; l ; là tại ; là ; lệnh ; lời chúc ; mong cho ; mong dự ; mong là ; mong muốn ; mong như ; mong rằng là ; mong rằng ; mong sao ; mong uớc ; mong vậy ; mong ; mong ước ; muô ; muô ́ n ; muô ́ ; muốn cho ; muốn chúc ; muốn mà ; muốn thế ; muốn ; muốn điều ; mà ; mình ước gì ; mình ước ; mơ ; mơ ước ; mệnh lệnh của ; mệnh lệnh ; một mong muốn ; n chu ; n ; nghĩ là ; nghĩ ; nguyện cầu ; nguyện ; như ; này ; phải chi ; râ ; râ ́ ; rất mong ; rất muốn ; rất tiếc ; se ; sẵn lòng ; sẵn ; sự muốn ; sự ước ; thích ; thấy ; thực hiện được điều ước ; thực sự muốn vậy ; thực ; tiếc cái ; tiếc là ; tiếc ; toại ý ; trở ; tâm nguyện ; tưởng ; tại sao ; tự nhiên ; u muô ; u se ; u ; u ươ ; u ươ ́ c ; u ươ ́ ; vẫn ; vẫn ước ; vọng ; xin chúc ; xin ; § c ; ° ûc ; à ; ý nguyện ; ý ; đang ; đang đợi ; đang ước ; điều mong muốn ; điều ước mong ; điều ước ; điều ước đó ; điện hạ ; đã có nó ; được mong muốn ; được ; được ước nguyện ; định ; đợi ; ươ ; ươ ́ c muô ; ươ ́ c muô ́ n ; ươ ́ c muô ́ ; ươ ́ c ; ước ao ; ước chi ; ước có ; ước giá ; ước gì ; ước là vậy ; ước là ; ước mong ; ước muốn ; ước mà ; ước mơ ; ước nguyện ; ước người ; ước nếu ; ước phải ; ước rằng ; ước sao ; ước thế ; ước tình ; ước ; ước đi ; ̀ muô ́ n ; ̀ n chu ; ̀ u ; ́ c ; ́ câ ; ́ câ ̀ ; ́ n ; ́ u ươ ; ́ u ươ ́ c ; ́ u ươ ́ ; ́ ; ̣ u se ; ̣ u ;
wish
a ; ao ước ; c ; chc ; chi ; chu ́ ng ; chu ́ ; cháu muốn ; chúc cho ; chúc mừng ; chúc ; chả muốn ; chỉ mong ; chỉ ; chỉ ước ; chờ ; câ ; câ ̀ ; có nó ; có vẻ ; cũng ao ước ; cũng chúc ; cũng hy vọng là ; cũng mong ; cũng muốn ; cũng ; cũng ước ; cảm ; cần ; cầu cho ; cầu chó ; cầu chúc ; cầu mong ; cầu xin ; giá mà ; giá như ; giá ; giá đôi ; gánh ; gặp ; hi vọng ; hy vọng ; hãy chúc ; hãy ; hãy ước ; i ươ ́ c ; liê ̀ u ; là ; lệnh ; lời chúc ; mong cho ; mong dự ; mong là ; mong muốn ; mong như ; mong rằng là ; mong rằng ; mong sao ; mong uớc ; mong vậy ; mong ; mong ước ; muô ; muô ́ n ; muô ́ ; muốn cho ; muốn chúc ; muốn mà ; muốn thế ; muốn ; muốn điều ; mà ; mình ước gì ; mình ước ; mă ; mơ ; mơ ước ; mệnh lệnh của ; mệnh lệnh ; một mong muốn ; nghĩ là ; nghĩ ; nguyện cầu ; nguyện ; như ; này ; phải chi ; ră ; rất mong ; rất muốn ; rất tiếc ; sẵn lòng ; sẵn ; sự muốn ; sự ước ; thích ; thấy ; thực hiện được điều ước ; thực sự muốn vậy ; thực ; tiếc cái ; tiếc là ; tiếc ; toại ý ; trở ; tâm nguyện ; tùy ; tưởng ; tự nhiên ; u muô ; u ươ ; u ươ ́ c ; u ươ ́ ; vẫn ước ; vẻ ; vọng ; xin chúc ; xin ; ° ûc ; à ; ý nguyện ; ý ; đang ; đang đợi ; đang ước ; điều mong muốn ; điều ước mong ; điều ước ; điều ước đó ; điện hạ ; đã có nó ; được mong muốn ; được ; được ước nguyện ; định ; đợi ; ươ ; ươ ́ c muô ; ươ ́ c muô ́ ; ươ ́ c ; ước ao ; ước chi ; ước có ; ước giá ; ước gì ; ước là vậy ; ước là ; ước mong ; ước muốn ; ước mà ; ước mơ ; ước nguyện ; ước người ; ước nếu ; ước phải ; ước rằng ; ước sao ; ước thế ; ước tình ; ước ; ước đi ; ̀ muô ́ n ; ́ c ; ́ câ ; ́ câ ̀ ; ́ liê ̀ u ; ́ u ươ ; ́ u ươ ́ c ; ́ u ươ ́ ;

May be synonymous with:
English English
wish; want; wishing
a specific feeling of desire
wish; indirect request
an expression of some desire or inclination
wish; compliments; regard
(usually plural) a polite expression of desire for someone's welfare
wish; care; like
prefer or wish to do something
wish; wish well
feel or express a desire or hope concerning the future or fortune of
wish; bid
invoke upon

May related with:
English Vietnamese
wish-wash
* danh từ
- đồ uống nhạt (rượu, trà, cà phê lo ng)
- câu chuyện nhạt phèo
wishful
* tính từ
- thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn
=wishful look+ con mắt thèm muốn
!that's a piece of wishful thinking
- (thông tục) đó chỉ là lấy ước m làm sự thật
wishing
* danh từ
- sự mong muốn, sự ao ước
- sự chúc mừng; lời chúc tụng
death-wish
* danh từ
- sự mong mỏi cái chết đến với mình hoặc với người khác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: