English to Vietnamese
Search Query: wiry
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wiry
|
* tính từ
- cứng (tóc) - lanh lnh, sang sng (tiếng nói) - (y học) hình chỉ, chỉ (mạch) - dẻo bền - dẻo dai, gầy nhưng đanh người =a wiry person+ người dẻo dai |
May be synonymous with:
| English | English |
|
wiry; stringy
|
lean and sinewy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wiriness
|
* danh từ
- tính chất cứng (của tóc) - tính lanh lnh, tính sang sng (của tiếng nói) - (y học) tình trạng yếu ớt (của mạch) - tính dẻo bền - (nghĩa bóng) tính dẻo dai, tính chất gầy nhưng đanh người |
|
wiry
|
* tính từ
- cứng (tóc) - lanh lnh, sang sng (tiếng nói) - (y học) hình chỉ, chỉ (mạch) - dẻo bền - dẻo dai, gầy nhưng đanh người =a wiry person+ người dẻo dai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
