English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wiriness

Best translation match:
English Vietnamese
wiriness
* danh từ
- tính chất cứng (của tóc)
- tính lanh lnh, tính sang sng (của tiếng nói)
- (y học) tình trạng yếu ớt (của mạch)
- tính dẻo bền
- (nghĩa bóng) tính dẻo dai, tính chất gầy nhưng đanh người

May related with:
English Vietnamese
wiriness
* danh từ
- tính chất cứng (của tóc)
- tính lanh lnh, tính sang sng (của tiếng nói)
- (y học) tình trạng yếu ớt (của mạch)
- tính dẻo bền
- (nghĩa bóng) tính dẻo dai, tính chất gầy nhưng đanh người
wiry
* tính từ
- cứng (tóc)
- lanh lnh, sang sng (tiếng nói)
- (y học) hình chỉ, chỉ (mạch)
- dẻo bền
- dẻo dai, gầy nhưng đanh người
=a wiry person+ người dẻo dai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: