English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wiredrawer

Best translation match:
English Vietnamese
wiredrawer
* danh từ
- (kỹ thuật) người kéo sợi (kim loại); máy kéo sợi (kim loại)

May related with:
English Vietnamese
wiredrawer
* danh từ
- (kỹ thuật) người kéo sợi (kim loại); máy kéo sợi (kim loại)
wiredrawing
* danh từ
- (kỹ thuật) sự kéo sợi (kim loại)
- (nghĩa bóng) sự gọt giũa quá tỉ mỉ (văn chưng, nghị luận) sự chẻ sợi tóc làm tư
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: