English to Vietnamese
Search Query: wiredraw
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wiredraw
|
* ngoại động từ wiredrew; wiredrawn
- (kỹ thuật) kéo (kim loại) thành sợi - (nghĩa bóng) gọt giũa quá tỉ mỉ (văn chưng, nghị luận); chẻ sợi tóc làm tư |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wiredrawer
|
* danh từ
- (kỹ thuật) người kéo sợi (kim loại); máy kéo sợi (kim loại) |
|
wiredrawing
|
* danh từ
- (kỹ thuật) sự kéo sợi (kim loại) - (nghĩa bóng) sự gọt giũa quá tỉ mỉ (văn chưng, nghị luận) sự chẻ sợi tóc làm tư |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
