English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wire

Best translation match:
English Vietnamese
wire
* danh từ
- dây (kim loại)
=silver wire+ dây bạc
=iron wire+ dây thép
=barbed wire+ dây thép gai
=to pull the wires+ giật dây (nghĩa bóng)
- bức điện báo
=by wire+ bằng điện báo
=to send off a wire+ đánh một bức điện
=let me know by wire+ h y báo cho tôi biết bằng điện
!live wire
- (xem) live
* ngoại động từ
- bọc bằng dây sắt
- buộc bằng dây sắt
- chăng lưới thép (cửa sổ)
- xỏ vào dây thép
- bẫy (thỏ, chim...) bằng dây thép
- đánh điện
- (điện học) mắc (dây) điện, bắt điện
=to wire a house for electricity+ mắc điện cho một ngôi nhà
* nội động từ
- đánh điện
=to wire to someone+ đánh điện cho ai
=to wire for someone+ đánh điện mời ai đến
!to wire in
- (từ lóng) rán hết sức làm (một việc gì)
!to wire off
- rào dây thép để tách ra
!to wire into somebody
- đấm ai một cú thật mạnh, dùng hết sức giáng cho ai một đòn

Probably related with:
English Vietnamese
wire
bằng dây ; bức điện báo ; bức điện tín ; chuyển khoản ; chuyển ; cái bọc ; dây chuyển ngân điện tử ; dây dẫn ; dây không ; dây kim loại ; dây nhợ ; dây nối ; dây thép ; dây ; dây điện ; dẫn động dây ; ghi âm ; gì ; gởi điện tín ; gửi ; hàng rào ; khoản ; khỏi hàng rào ; kẽm gai ; kẽm ; loại ; lập ; lắp ; nghe lén ; nhă ́ n tin cho ; nối ; rào ; sao ; sợi dây ; sợi dây điện ; thép ; điện báo ; điện chuyển khoản ; điện tín ; điện tử ; đu dây ; đánh điện cho ; đường dây ; đầu dây ;
wire
bằng dây ; bức điện báo ; bức điện tín ; chuyển khoản ; chuyển ; cái bọc ; dây chuyển ngân điện tử ; dây dẫn ; dây không ; dây kim loại ; dây nhợ ; dây nối ; dây thép ; dây ; dây điện ; dẫn động dây ; ghi âm ; gì ; gởi điện tín ; gửi ; hàng rào ; hầm ; khoản ; khỏi hàng rào ; kẽm gai ; kẽm ; lập ; lắp ; nghe lén ; nhă ́ n tin cho ; nối ; rào ; sao ; sợi dây ; sợi dây điện ; thép ; điện báo ; điện chuyển khoản ; điện tín ; điện tử ; đu dây ; đánh điện cho ; đường dây ; đầu dây ;

May be synonymous with:
English English
wire; conducting wire
a metal conductor that carries electricity over a distance
wire; telegram
a message transmitted by telegraph
wire; cable; telegraph
send cables, wires, or telegrams
wire; electrify
equip for use with electricity

May related with:
English Vietnamese
ground-wire
* danh từ
- (điện học) dây đất
party wire
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường dây điện thoại chung (của một số người) ((cũng) party line)
wire-brush
* danh từ
- bàn chi sắt
wire-cloth
* danh từ
- lưới thép
wire-cutter
* danh từ
- kìm cắt dây thép
wire-dancer
* danh từ
- người đi trên dây
wire-dancing
* danh từ
- nghệ thuật đi trên dây
wire-haired
* tính từ
- có lông cứng (chó...)
wire-maker
* danh từ
- người kéo (kim loại) thành sợi
wire-mat
* danh từ
- cái thm chùi chân bằng lưới sắt
wire-netting
* danh từ
- lưới sắt, lưới thép
wire-tap
* nội động từ
- nghe trộm dây nói (bằng cách mắc ống nghe vào đường dây)
wire-tapping
* danh từ
- sự nghe trộm dây nói (bằng cách mắc ống nghe vào đường dây)
wire-wove
* tính từ
- có vết bóng nòng khuôn (giấy)
wiring
* danh từ
- (rađiô) sự lắp ráp
- (kỹ thuật) sự chằng lưới sắt
- (điện học) sự đặt đường dây; hệ thống dây điện
braided wire
- (Tech) dây tết
brass wire
- (Tech) dây đồng thau
contact wire
- (Tech) chổi tiếp xúc, chổi quét (điện)
cross wire
- (Tech) dây chéo, chỗ ngắm (hai dây chéo)
fuse wire
- (Tech) dây cầu chì
fusible wire
- (Tech) dây cầu chì, dây nóng chảy
ground wire
- (Tech) dây đất
chicken-wire
* danh từ
- lưới thép mỏng
telegraph-wire
* danh từ
- dây thép; đường dây điện thoại
trip-wire
* danh từ
- dây bẫy (dây chằng sát mặt đất để giật một cái bẫy hay thiết bị báo hiệu khi một người, một vật vướng phải)
wire wool
* danh từ
- tấm bùi nhùi bằng dây sắt
wire-glass
* danh từ
- kính cốt thép
wire-stitch
* ngoại động từ
- cột chặt bằng dây thép
wire-walker
* danh từ
- diễn viên (xiếc) đi trên dây
wire-worm
* danh từ
- sâu ăn lá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: