English to Vietnamese
Search Query: wiper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wiper
|
* danh từ
- người lau chùi - khau lau, giẻ lau; khăn lau tay |
May be synonymous with:
| English | English |
|
wiper; contact arm; wiper arm
|
contact consisting of a conducting arm that rotates over a series of fixed contacts and comes to rest on an outlet
|
|
wiper; windscreen wiper; windshield wiper; wiper blade
|
a mechanical device that cleans the windshield
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nose-wiper
|
* danh từ
- (từ lóng) khăn mùi soa, khăn xỉ mũi; khăn tay |
|
windscreen wiper
|
* danh từ
- cần gạt nước (để chùi sạch nước mưa, tuyết...ở kính chắn gió của xe hơi) |
|
windshield wiper
|
* danh từ
- cần gạt nước (để chùi sạch nước mưa, tuyết...ở kính chắn gió của xe hơi) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
