English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: winnings

Best translation match:
English Vietnamese
winnings
* danh từ, pl
- tiền được cuộc, được bạc

Probably related with:
English Vietnamese
winnings
phần chia ; thắng bạc ; thắng cược ; thắng ; thắng đâu ; tiền ; tiền được chia ; được ;
winnings
phần chia ; thắng bạc ; thắng cược ; thắng ; thắng đâu ; tiền ; tiền được chia ; được ;

May be synonymous with:
English English
winnings; profits; win
something won (especially money)

May related with:
English Vietnamese
winning
* danh từ
- sự thắng cuộc, sự thắng; sự chiến thắng
- (số nhiều) tiền (đồ vật) được cuộc, tiền được bạc
- (kỹ thuật) sự khai thác
=ore winning+ sự khai thác quặng
* tính từ
- được cuộc, thắng cuộc
=the winning horse+ con ngựa thắng cuộc
- quyết định, dứt khoát
=a winning stroke+ cú quyết định
- hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
=a winning smile+ nụ cười quyến rũ
winnings
* danh từ, pl
- tiền được cuộc, được bạc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: