English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: winner

Best translation match:
English Vietnamese
winner
* danh từ
- người được cuộc, người thắng; con vật thắng trong cuộc đua (ngựa...)

Probably related with:
English Vietnamese
winner
ai thắng ; chiến thắng rồi ; chiến thắng ; cho người thắng ; cuộc ; công ; kẻ chiến thắng ; kẻ thắng cuộc ; là thắng rồi ; là ; người chiến thắng là ; người chiến thắng ; người luôn thắng cuộc ; người thắng cuộc ; người thắng ; người thằng cuộc ; người ; thắng bạc ; thắng cuộc rồi này ; thắng cuộc rồi ; thắng cuộc ; thắng giải ; thắng nhiều ; thắng rồi ; thắng ; tác phẩm chiến thắng ; vô địch ; về chiến thắng ; xe thắng cuộc ; đây là người chiến thắng ; được chọn ;
winner
ai thắng ; chiến thắng rồi ; chiến thắng ; cho người thắng ; công ; kẻ chiến thắng ; kẻ thắng cuộc ; là thắng rồi ; là ; người chiến thắng là ; người chiến thắng ; người luôn thắng cuộc ; người thắng cuộc ; người thắng ; người thằng cuộc ; người đoạt ; nào thắng ; thắng bạc ; thắng cuộc rồi này ; thắng cuộc rồi ; thắng cuộc ; thắng giải ; thắng nhiều ; thắng rồi ; thắng ; tác phẩm chiến thắng ; tô ; vô địch ; về chiến thắng ; xe thắng cuộc ; đoạt giải ; đây là người chiến thắng ; được chọn ;

May be synonymous with:
English English
winner; victor
the contestant who wins the contest
winner; achiever; succeeder; success
a person with a record of successes

May related with:
English Vietnamese
prize-winner
* danh từ
- người giật giải, người đoạt giải
bread-winner
* danh từ
- người trụ cột nuôi cả gia đình; lao động chính
- cần câu cơm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: