English to Vietnamese
Search Query: winkle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
winkle
|
* danh từ
- (động vật học) ốc hưng * ngoại động từ - (quân sự) kéo từng bộ phận nhỏ của địch ra mà tiêu diệt !to winkle out - nhể ra, lôi ra (như nhể ốc) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
winkle; periwinkle
|
small edible marine snail; steamed in wine or baked
|
|
winkle; scintillate; twinkle
|
emit or reflect light in a flickering manner
|
|
winkle; blink; flash; twinkle; wink
|
gleam or glow intermittently
|
|
winkle; winkle out
|
remove or displace from a position
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
winkle
|
* danh từ
- (động vật học) ốc hưng * ngoại động từ - (quân sự) kéo từng bộ phận nhỏ của địch ra mà tiêu diệt !to winkle out - nhể ra, lôi ra (như nhể ốc) |
|
winkle-picker
|
* danh từ
- (thường snh) giày có mũi dài nhọn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
