English to Vietnamese
Search Query: winking
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
winking
|
* danh từ
- sự nháy (mắt) - sự lấp lánh, sự nhấp nháy (sao...) !like winking - (thông tục) trong khonh khắc, trong nháy mắt * tính từ - nhấp nháy, lấp lánh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
winking
|
chỉ chớp mắt ;
|
|
winking
|
chỉ chớp mắt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
winking; blink; blinking; eye blink; nictation; nictitation; wink
|
a reflex that closes and opens the eyes rapidly
|
|
winking; blinking
|
closing the eyes intermittently and rapidly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eye-wink
|
* danh từ
- cái nhìn, cái liếc mắt - một lát, một lúc |
|
winking
|
* danh từ
- sự nháy (mắt) - sự lấp lánh, sự nhấp nháy (sao...) !like winking - (thông tục) trong khonh khắc, trong nháy mắt * tính từ - nhấp nháy, lấp lánh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
