English to Vietnamese
Search Query: winker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
winker
|
* danh từ
- (thông tục) con mắt - lông mi - miếng che mắt (ngựa) - (số nhiều) kính đeo mắt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
winker; blinder; blinker
|
blind consisting of a leather eyepatch sewn to the side of the halter that prevents a horse from seeing something on either side
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eye-winker
|
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (như) eyelash - vật vướng vào làm chớp mắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
