English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wingman

Best translation match:
English Vietnamese
wingman
* danh từ; số nhiều wingmen
- máy bay yểm trợ, máy bay kèm sau, máy bay số
- phi công yểm trợ, phi công số

Probably related with:
English Vietnamese
wingman
bay theo ; yểm trợ ; đội ;
wingman
bay theo ; yểm trợ ; đội ;

May related with:
English Vietnamese
wingman
* danh từ; số nhiều wingmen
- máy bay yểm trợ, máy bay kèm sau, máy bay số
- phi công yểm trợ, phi công số
wingman
bay theo ; yểm trợ ; đội ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: