English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: windy

Best translation match:
English Vietnamese
windy
* tính từ
- có gió, lắm gió, lộng gió
- mưa gió, gió b o
- (y học) đầy hi
- (thông tục) dài dòng, trống rỗng, huênh hoang
=windy talk+ chuyện dài dòng
- (từ lóng) hong sợ, khiếp sợ

Probably related with:
English Vietnamese
windy
gió lộng ; gió sương ; gió ;
windy
gió lộng ; gió sương ; gió ;

May be synonymous with:
English English
windy; blowy; breezy
abounding in or exposed to the wind or breezes
windy; airy; impractical; laputan; visionary
not practical or realizable; speculative
windy; long-winded; tedious; verbose; wordy
using or containing too many words

May related with:
English Vietnamese
windiness
* danh từ
- ni lắm gió, ni lộng gió
- trời giông b o
- (y học) sự đầy hi
- (thông tục) sự dài dòng
windy
* tính từ
- có gió, lắm gió, lộng gió
- mưa gió, gió b o
- (y học) đầy hi
- (thông tục) dài dòng, trống rỗng, huênh hoang
=windy talk+ chuyện dài dòng
- (từ lóng) hong sợ, khiếp sợ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: