English to Vietnamese
Search Query: windsurfing
Best translation match:
| English | Vietnamese | |
|
windsurfing
|
* danh từ - môn lướt ván buồm | |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
windsurfing
|
lướt ván buồm ;
|
|
windsurfing
|
lướt ván buồm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese | |
|
windsurfer
|
* danh từ
- ván buồm (tấm ván, tựa như ván lướt có một cánh buồm) - người chơi ván buồm |
|
|
windsurfing
|
* danh từ - môn lướt ván buồm | |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
