English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: windshield

Best translation match:
English Vietnamese
windshield
* danh từ
- kính chắn gió xe hơi
- kính chắn gió xe máy

Probably related with:
English Vietnamese
windshield
cửa kính xe hơi ; kính chắn gió ; kính chắn ; kính trước ; thấy mui xe ; tấm kính chắn gió ;
windshield
cửa kính xe hơi ; kính chắn gió ; kính chắn ; kính trước ; thấy mui xe ; tấm kính chắn gió ;

May be synonymous with:
English English
windshield; windscreen
transparent screen (as of glass) to protect occupants of a vehicle

May related with:
English Vietnamese
windshield wiper
* danh từ
- cần gạt nước (để chùi sạch nước mưa, tuyết...ở kính chắn gió của xe hơi)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: