English to Vietnamese
Search Query: windiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
windiness
|
* danh từ
- ni lắm gió, ni lộng gió - trời giông b o - (y học) sự đầy hi - (thông tục) sự dài dòng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
windiness; breeziness
|
a mildly windy state of the air
|
|
windiness; long-windedness; prolixity; prolixness; wordiness
|
boring verbosity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
windiness
|
* danh từ
- ni lắm gió, ni lộng gió - trời giông b o - (y học) sự đầy hi - (thông tục) sự dài dòng |
|
windy
|
* tính từ
- có gió, lắm gió, lộng gió - mưa gió, gió b o - (y học) đầy hi - (thông tục) dài dòng, trống rỗng, huênh hoang =windy talk+ chuyện dài dòng - (từ lóng) hong sợ, khiếp sợ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
