English to Vietnamese
Search Query: winch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
winch
|
* danh từ
- (kỹ thuật) tời - (thể dục,thể thao) ống cuộn dây câu * ngoại động từ - kéo bằng tời |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
winch
|
bảng ; cái máy kêo tời ; dây tời ; quay ;
|
|
winch
|
bảng ; cái máy kêo tời ; dây tời ; quay ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
winch; windlass
|
lifting device consisting of a horizontal cylinder turned by a crank on which a cable or rope winds
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
steam winch
|
* danh từ
- (kỹ thuật) tời hơi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
