English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wimple

Best translation match:
English Vietnamese
wimple
* danh từ
- khăn trùm
- chỗ cong, chỗ lượn (của đường, sông)
- làn sóng
* ngoại động từ
- trùm khăn cho (ai)
* nội động từ
- chy ngoằn ngoèo, lượn, uốn khúc
- gợn sóng lăn tăn

May related with:
English Vietnamese
wimple
* danh từ
- khăn trùm
- chỗ cong, chỗ lượn (của đường, sông)
- làn sóng
* ngoại động từ
- trùm khăn cho (ai)
* nội động từ
- chy ngoằn ngoèo, lượn, uốn khúc
- gợn sóng lăn tăn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: