English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wimp

Best translation match:
English Vietnamese
wimp
* danh từ
- người yếu đuối, người nhút nhát (nhất là đàn ông)

Probably related with:
English Vietnamese
wimp
cọng bún ; kẻ yếu đuối ; nhát gan ; nhát ; nhút nhát ; yếu đuối ;
wimp
cọng bún ; kẻ yếu đuối ; nhát gan ; nhát ; nhút nhát ; yếu đuối ;

May be synonymous with:
English English
wimp; chicken; crybaby
a person who lacks confidence, is irresolute and wishy-washy
wimp; weakly interacting massive particle
a hypothetical subatomic particle of large mass that interacts weakly with ordinary matter through gravitation; postulated as a constituent of the dark matter of the universe

May related with:
English Vietnamese
wimp
* danh từ
- người yếu đuối, người nhút nhát (nhất là đàn ông)
wimp
cọng bún ; kẻ yếu đuối ; nhát gan ; nhát ; nhút nhát ; yếu đuối ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: