English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wilt

Best translation match:
English Vietnamese
wilt
* (từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của will
* ngoại động từ
- làm héo
- làm rủ xuống
* nội động từ
- tàn héo
- rủ xuống
- suy yếu, hao mòn, tiều tuỵ (người)
- (thông tục) nn lòng, nn chí

Probably related with:
English Vietnamese
wilt
bà ; cha muốn ; chúa ; chắc ; giờ ; há ; héo rũ ; héo ; khứng ; là ngài ; là ngài đã ; muốn ; ngài sẽ ; ngài ; ngài đã ; ngửa trông ; nhậm ; sẽ bị đuối chẳng ; sẽ dủ ; sẽ hằng ; sẽ ; sẽ đáp ; sụp ; thuận ; thầy muốn ; toan ; tài ; ví bằng ; vững bền ; được vững bền ; đến chừng ; đến nỗi ;
wilt
bà ; cha muốn ; chúa ; chắc ; há ; héo rũ ; héo ; khứng ; muốn ; ngài sẽ ; ngươi ; nhậm ; sẽ dủ ; sẽ ; sụp ; toan ; tài ;

May be synonymous with:
English English
wilt; wilt disease
any plant disease characterized by drooping and shriveling; usually caused by parasites attacking the roots
wilt; wilting
causing to become limp or drooping
wilt; droop
become limp

May related with:
English Vietnamese
wilt
* (từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của will
* ngoại động từ
- làm héo
- làm rủ xuống
* nội động từ
- tàn héo
- rủ xuống
- suy yếu, hao mòn, tiều tuỵ (người)
- (thông tục) nn lòng, nn chí
wilt
bà ; cha muốn ; chúa ; chắc ; giờ ; há ; héo rũ ; héo ; khứng ; là ngài ; là ngài đã ; muốn ; ngài sẽ ; ngài ; ngài đã ; ngửa trông ; nhậm ; sẽ bị đuối chẳng ; sẽ dủ ; sẽ hằng ; sẽ ; sẽ đáp ; sụp ; thuận ; thầy muốn ; toan ; tài ; ví bằng ; vững bền ; được vững bền ; đến chừng ; đến nỗi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: