English to Vietnamese
Search Query: willy-nilly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
willy-nilly
|
* phó từ
- dù muốn dù không, muốn hay không muốn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
willy-nilly; arbitrarily; at random; every which way; haphazardly; indiscriminately; randomly
|
in a random manner
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
