English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: willow

Best translation match:
English Vietnamese
willow
* danh từ
- (thực vật học) cây liễu
- (thể dục,thể thao) gậy đánh crickê ((thường) làm bằng gỗ liễu)
- (nghành dệt) máy tước x
!to wear the willow
!to sing willow
- thưng tiếc người thân đ chết; nhớ nhung người thân vắng mặt

Probably related with:
English Vietnamese
willow
liễu ; ty willow ;
willow
liễu ; ty willow ;

May be synonymous with:
English English
willow; willow tree
any of numerous deciduous trees and shrubs of the genus Salix

May related with:
English Vietnamese
pussy-willow
* danh từ
- (thực vật học) cây liễu tơ
willow-green
* tính từ
- xanh màu lá liễu
willow-pattern
* danh từ
- hình vẽ men xanh (trên đồ sứ)
willowed
* tính từ
- trồng liễu; có nhiều liễu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: