English to Vietnamese
Search Query: willingly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
willingly
|
* phó từ
- sẵn lòng, vui lòng - tự ý, tự nguyện |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
willingly
|
bất cứ ; bằng lòng ; bởi vui lòng ; cách tự nguyện ; là bởi vui lòng ; lạc ý ; muốn ; này cách hứng khởi ; sẵn lòng ; sẵn sàng ; tự nguyện ; tự ý mình ; vui lòng ;
|
|
willingly
|
bất cứ ; bằng lòng ; bởi vui lòng ; cách tự nguyện ; là bởi vui lòng ; lạc ý ; muốn ; này cách hứng khởi ; sẵn lòng ; sẵn sàng ; sẵn ; tự nguyện ; tự ý mình ; vui lòng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
willingly; fain; gladly; lief; volitionally
|
in a willing manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
willingly
|
* phó từ
- sẵn lòng, vui lòng - tự ý, tự nguyện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
