English to Vietnamese
Search Query: willful
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
willful
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wilful |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
willful
|
cố tình nhắm ; cố ý ; ngang bướng ; ngoan cố ;
|
|
willful
|
cố tình nhắm ; cố ý ; ngang bướng ; ngoan cố ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
willful; wilful
|
done by design
|
|
willful; froward; headstrong; self-willed; wilful
|
habitually disposed to disobedience and opposition
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
willful
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wilful |
|
willing
|
* tính từ
- bằng lòng, vui lòng; muốn =to be willing to do+ muốn làm - sẵn sàng, quyết tâm =to be quite willing to+ rất sẵn sàng =willing to help+ sẵn sàng giúp đỡ =a willing worker+ một công nhân quyết tâm - có thiện ý, hay giúp đỡ, sẵn lòng - tự nguyện =a willing help+ sự giúp đỡ tự nguyện |
|
willingness
|
* danh từ
- sự bằng lòng, sự vui lòng - sự sẵn sàng, sự sốt sắng - sự tự nguyện - thiện ý |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
