English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wile

Best translation match:
English Vietnamese
wile
* danh từ
- mưu mẹo, mưu chước
=the wiles of the devil+ mưu ma chước quỷ
* ngoại động từ
- lừa, dụ, dụ dỗ
=to wile into+ dụ vào
!to wile away the time
- giết thì giờ

May be synonymous with:
English English
wile; chicane; chicanery; guile; shenanigan; trickery
the use of tricks to deceive someone (usually to extract money from them)

May related with:
English Vietnamese
wile
* danh từ
- mưu mẹo, mưu chước
=the wiles of the devil+ mưu ma chước quỷ
* ngoại động từ
- lừa, dụ, dụ dỗ
=to wile into+ dụ vào
!to wile away the time
- giết thì giờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: