English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wildlife

Best translation match:
English Vietnamese
wildlife
* danh từ
- (từ Mỹ) những thú vật, chim muông... hoang dã
- wildlife conservation
- sự bảo tồn những loài thú, chim rừng
= wildlife sanctuary+khu bảo tồn động vật hoang dã

Probably related with:
English Vietnamese
wildlife
cuộc sống hoang dã ; các loài động vật hoang dã ; dã ; hoang dã ; loài hoang dã ; loài động vật hoang dã ; về đời sống hoang dã ; động vật hoang dã ;
wildlife
cuộc sống hoang dã ; dã ; hoang dã ; loài hoang dã ; loài động vật hoang dã ; về đời sống hoang dã ; động vật hoang dã ;

May related with:
English Vietnamese
wildlife
* danh từ
- (từ Mỹ) những thú vật, chim muông... hoang dã
- wildlife conservation
- sự bảo tồn những loài thú, chim rừng
= wildlife sanctuary+khu bảo tồn động vật hoang dã
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: