English to Vietnamese
Search Query: wight
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wight
|
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) người, kẻ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wight
|
dồi ;
|
|
wight
|
dồi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wight; creature
|
a human being; `wight' is an archaic term
|
|
wight; isle of wight
|
an isle and county of southern England in the English Channel
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wight
|
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) người, kẻ |
|
wight
|
dồi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
