English to Vietnamese
Search Query: address
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
address
|
* danh từ
- địa chỉ - bài nói chuyện, diễn văn - cách nói năng; tác phong lúc nói chuyện - sự khéo léo, sự khôn ngoan - (số nhiều) sự ngỏ ý, sự tỏ tình, sự tán tỉnh =to pay one's addresses to a lady+ tán tỉnh một bà, tỏ tình với một bà - (thương nghiệp) sự gửi đi một chuyến tàu hàng * ngoại động từ - đề địa chỉ =to a letter+ đề địa chỉ trên một bức thư - gửi =to address a letter to somebody+ gửi một bức thư cho ai - xưng hô, gọi =how to address an ambassador+ xưng hô như thế nào với một đại sứ - nói với, nói chuyện với, diễn thuyết trước; viết cho =to oneself to someone+ nói với ai; viết (thư) cho ai =to address an audience+ nói với thính giả, diễn thuyết trước thính giả - to address oneself to chăm chú, toàn tâm toàn ý =to address oneself to a task+ toàn tâm toàn ý với nhiệm vụ - (thể dục,thể thao) nhắm =to address the ball+ nhắm quả bóng (trước khi đánh gôn) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
address
|
a chi ; a chi ̉ ; biết địa chỉ ; biểu ; buổi ; bài diễn văn ; chú tâm vào ; chấm dứt ; chỉ ra ; chỉ định ; diễn văn ; ghi địa chỉ ; giải quyết các ; giải quyết vấn ; giải quyết ; giải ; gọi tên ; gọi ; gởi thẳng ; gởi ; hướng tới ; khác địa chỉ ; không gọi ; không tồi ; khắc ; liên kết ; lươ ; lươ ̣ ; manh mối gì ; manh mối gì đó ; manh mối ; nhà với ; nhắc đến ; nhắm vào ; nêu ra ; nêu ; nói chuyện ; nói về ; nói với ; nói ; nói đến ; phát biểu ; phải gọi ; quyết ; số nhà ; thừa nhận ; tiếp cận ; trả lời ; tuyệt quá ; tải ; tọa độ ; văn ; xin nói ; xác định ; xưng hô với ; xưng hô ; xử lý ; â ; điểm danh ; đâu ; đương đầu ; đề ; địa chỉ mà ; địa chỉ ; địa điểm ; định vị ; định ; ̣ a chi ; ̣ a chi ̉ ; ảnh hưởng ; ảnh hưởng đến ;
|
|
address
|
a chi ; a chi ̉ ; biết địa chỉ ; biểu ; buổi ; bài diễn văn ; chú tâm vào ; chỉ ra ; chỉ định ; chữa cho ; chữa ; diễn văn ; ghi địa chỉ ; giải quyết các ; giải quyết vấn ; giải quyết ; giải ; gọi tên ; gọi ; gởi thẳng ; gởi ; hướng tới ; khác địa chỉ ; không gọi ; không tồi ; khắc ; liên kết ; lươ ; lươ ̣ ; manh mối gì ; manh mối gì đó ; manh mối ; nhà với ; nhật ; nhắc đến ; nhắm vào ; nêu ra ; nêu ; nói về ; nói với ; nói ; nói đến ; nơi ; nề ; phát biểu ; phải gọi ; quyết ; thừa nhận ; tiếp cận ; trả lời ; tuyệt quá ; tải ; tọa độ ; văn ; xin nói ; xác định ; xưng hô với ; xưng hô ; xử lý ; â ; điểm danh ; đâu ; đương đầu ; đề ; địa chỉ mà ; địa chỉ ; địa ; địa điểm ; định vị ; định ; ̣ a chi ; ̣ a chi ̉ ; ảnh hưởng ; ảnh hưởng đến ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
address; computer address; reference
|
(computer science) the code that identifies where a piece of information is stored
|
|
address; speech
|
the act of delivering a formal spoken communication to an audience
|
|
address; destination; name and address
|
written directions for finding some location; written on letters or packages that are to be delivered to that location
|
|
address; savoir-faire
|
social skill
|
|
address; turn to
|
speak to
|
|
address; speak
|
give a speech to
|
|
address; direct
|
put an address on (an envelope)
|
|
address; call
|
greet, as with a prescribed form, title, or name
|
|
address; cover; deal; handle; plow; treat
|
act on verbally or in some form of artistic expression
|
|
address; accost; come up to
|
speak to someone
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
addressee
|
* danh từ
- người nhận (thư...) |
|
business address
|
* danh từ
- địa chỉ kinh doanh |
|
public-address system
|
* danh từ
- (viết tắt) P.A, hệ thống tăng âm điện tử (trong các phòng họp, rạp hát...); hệ thống truyền thanh (có dây) |
|
abbreviated address
|
- (Tech) địa chỉ rút gọn
|
|
abnormal return address
|
- (Tech) địa chỉ hồi báo bất thường
|
|
absolute address
|
- (Tech) địa chỉ tuyệt đối
|
|
absolute address variable
|
- (Tech) biến số địa chỉ tuyệt đối
|
|
access address
|
- (Tech) địa chỉ truy cập
|
|
actual address
|
- (Tech) địa chỉ thực tế
|
|
address block
|
- (Tech) khối địa chỉ
|
|
address bus
|
- (Tech) mẫu tuyến địa chỉ
|
|
address counter
|
- (Tech) máy đếm địa chỉ
|
|
address descriptor
|
- (Tech) bộ mô tả địa chỉ
|
|
address mapping
|
- (Tech) lập bản đồ địa chỉ, gán địa chỉ
|
|
address marker
|
- (Tech) bộ đánh dấu địa chỉ
|
|
address matrix
|
- (Tech) ma trận địa chỉ
|
|
address mode
|
- (Tech) kiểu địa chỉ
|
|
address name
|
- (Tech) tên địa chỉ
|
|
address range
|
- (Tech) phạm vi đia chỉ, khoảng địa chỉ
|
|
address register
|
- (Tech) bộ/thanh ghi địa chỉ
|
|
address table
|
- (Tech) bảng địa chỉ
|
|
addressability
|
- (Tech) khả năng định vị (địa chỉ)
|
|
addressing
|
- (Tech) định địa chỉ, định vị trí (d)
|
|
basic address
|
- (Tech) địa chỉ cơ bản
|
|
blank address
|
- (Tech) địa chỉ trống
|
|
block address
|
- (Tech) địa chỉ khối
|
|
call address
|
- (Tech) địa chỉ gọi
|
|
call by address
|
- (Tech) gọi bằng địa chỉ
|
|
cell address
|
- (Tech) địa chỉ ô
|
|
computed address
|
- (Tech) địa chỉ tính toán
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
