English to Vietnamese
Search Query: wiggly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wiggly
|
* tính từ
- (thông tục) lượn sóng (đường kẻ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wiggly
|
lượn sóng ;
|
|
wiggly
|
lượn sóng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wiggly; sinuate; sinuous
|
curved or curving in and out
|
|
wiggly; wriggling; wriggly; writhing
|
moving in a twisting or snake-like or wormlike fashion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wiggly
|
* tính từ
- (thông tục) lượn sóng (đường kẻ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
