English to Vietnamese
Search Query: wiggle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wiggle
|
* danh từ
- sự lắc lư; sự ngọ nguậy * động từ - (thông tục) lắc lư; ngọ nguậy =to wiggle one's toes+ ngọ nguậy ngón chân =keep still! don't wiggle!+ đứng yên, không được ngọ nguậy! |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wiggle
|
lắc lư ; ngọ nguậy ; thoát ;
|
|
wiggle
|
lắc lư ; ngọ nguậy ; thoát ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wiggle; squirm; wriggle
|
the act of wiggling
|
|
wiggle; hover; jiggle; joggle; linger
|
move to and fro
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wiggle
|
* danh từ
- sự lắc lư; sự ngọ nguậy * động từ - (thông tục) lắc lư; ngọ nguậy =to wiggle one's toes+ ngọ nguậy ngón chân =keep still! don't wiggle!+ đứng yên, không được ngọ nguậy! |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
