English to Vietnamese
Search Query: wigged
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wigged
|
* tính từ
- mang tóc gi |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scratch-wig
|
* danh từ
- bộ tóc giả che một phần đầu |
|
wigged
|
* tính từ
- mang tóc gi |
|
wigging
|
* danh từ
- (thông tục) sự chửi mắng thậm tệ =to give someone a good wigging+ chửi mắng ai thậm tệ |
|
wig-wag
|
* động từ
- (quân sự) (hàng hải) đánh tín hiệu bằng cờ * danh từ - sự đánh tín hiệu bằng cờ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
