English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wifely

Best translation match:
English Vietnamese
wifely
* tính từ
- của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ

May be synonymous with:
English English
wifely; uxorial; wifelike
befitting or characteristic of a wife

May related with:
English Vietnamese
ale-wife
* danh từ
- bà chủ quán bia
- (động vật học) cá trích (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
old-wife
* danh từ
- bà già
wifely
* tính từ
- của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: