English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: widely

Best translation match:
English Vietnamese
widely
* phó từ
- nhiều, xa
=widely separated+ cách xa nhau nhiều
=to differ widely in opinions+ ý kiến khác nhau nhiều
- rộng r i, khắp ni
=it is widely known that...+ khắp ni người ta đều biết rằng..., đâu đâu người ta cũng biết rằng...
- thưa, thưa thớt

Probably related with:
English Vietnamese
widely
nguồn ; người ta ; người ; nhiều người xem ; nhiều người ; nhiều ; phổ biến rộng rãi ; rất nhiều ; rộng rãi ; rộng ; được mọi người ; được nhiều người ; được xem ; được ;
widely
nguồn ; nhiều người xem ; nhiều người ; nhiều ; phổ biến rộng rãi ; rất nhiều ; rộng rãi ; rộng ; được mọi người ; được nhiều người ; được ;

May related with:
English Vietnamese
nation-wide
* tính từ
- toàn quốc, toàn dân
wide awake
* tính từ
- thức, tỉnh hẳn
- (nghĩa bóng) tỉnh táo, hiểu biết, thận trọng
wide-awake
* danh từ
- mũ dạ mềm rộng vành
wide-open
* tính từ
- mở rộng
- trống, trống tri
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không hạn chế chi bời rượu chè (thành phố)
widely
* phó từ
- nhiều, xa
=widely separated+ cách xa nhau nhiều
=to differ widely in opinions+ ý kiến khác nhau nhiều
- rộng r i, khắp ni
=it is widely known that...+ khắp ni người ta đều biết rằng..., đâu đâu người ta cũng biết rằng...
- thưa, thưa thớt
world-wide
* tính từ
- khắp nơi, rộng khắp, khắp thế giới
=world-wide fame+ tiếng tăm khắp thế giới
industry-wide bargaining
- (Econ) Thương lượng trong toàn ngành.
+ Xem NATIONAL BARGAINING
country-wide
* phó từ
- khắp nông thôn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: