English to Vietnamese
Search Query: wicket
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wicket
|
* danh từ
- cửa nhỏ, cửa xép (bên cạnh cửa lớn...) - cửa xoay - cửa chắn (chỉ mở ở phía trên, phía dưới để chặn gà, súc vật...) - cửa bán vé !to be on a good wicket - ở thế lợi !to be on a sticky wicket - ở thế không lợi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
wicket; hoop
|
a small arch used as croquet equipment
|
|
wicket; wicket door; wicket gate
|
small gate or door (especially one that is part of a larger door)
|
|
wicket; grille; lattice
|
small opening (like a window in a door) through which business can be transacted
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wicket
|
* danh từ
- cửa nhỏ, cửa xép (bên cạnh cửa lớn...) - cửa xoay - cửa chắn (chỉ mở ở phía trên, phía dưới để chặn gà, súc vật...) - cửa bán vé !to be on a good wicket - ở thế lợi !to be on a sticky wicket - ở thế không lợi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
