English to Vietnamese
Search Query: wicker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wicker
|
* danh từ
- (thực vật học) liễu gai - đồ đan bằng liễu gai |
May be synonymous with:
| English | English |
|
wicker; caning; wickerwork
|
work made of interlaced slender branches (especially willow branches)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wicker-work
|
* danh từ
- đồ làm bằng liễu gai |
|
wickered
|
* tính từ
- đan bằng liễu gai; bọc bằng liễu gai =wickered chair+ ghế đan bằng liễu gai =wickered bottle+ chai bọc bằng liễu gai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
