English to Vietnamese
Search Query: wick
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wick
|
* danh từ
- bấc (đèn) - (y học) bấc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
wick; taper
|
a loosely woven cord (in a candle or oil lamp) that draws fuel by capillary action up into the flame
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lamp wick
|
* danh từ
- bấc đèn |
|
wicked
|
* tính từ
- xấu, hư, tệ, đồi bại, tội lỗi - ác, độc ác - nguy hại - tinh quái - dữ (thú) - độc =wicked climate+ khí hậu độc |
|
wickedness
|
* danh từ
- tính chất đồi bại - tính chất độc ác - tính chất nguy hại - tính tinh quái - tính độc hại |
|
wicking
|
* danh từ
- chất bấc; vật liệu làm bấc đèn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
