English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whose

Best translation match:
English Vietnamese
whose
* đại từ sở hữu
- của ai
=whose book are you reading?+ anh đọc cuốn sách của ai đấy?
- của người mà, mà
=this is the man whose house we have just passed+ đây là người mà chúng ta vừa đi qua nhà

Probably related with:
English Vietnamese
whose
ai chứ ; ai có ; ai cơ ; ai là ; ai mà ; ai vâ ; ai vâ ̣ ; ai ; ai đã ; biết ; bị ; cho tới ; chúng ; chứ ; con ; còn ai ; có lỗi ; có một ; có những ; có thâm ; có thể cho tôi xuống ; có ; của ai ; của bạn ; của cô ; của họ ; của ngài ; của những ; của ; của đứa ; dầu ; hữu ; khi mà ; khiến ; kẻ có ; kẻ mà ; kẻ nào ; kẻ ; kẻ đó ; là ai ; là những kẻ ; là những người mà ; là ; lại với ; lợi ; mà có ; mà cô ; mà cả ; mà người ; mà những ; mà với chúng ; mà ; mông của ai ; mọi người ; mồ ; ngài ; người có chòm ; người có ; người mà ; người ta ; người ; nhạt ; những kẻ ; những người có ; những người mà có ; những người ; những người đó ; những ; nào có ; này là ai ; núp ; nơi mà ; nơi người ; nơi ; rực ; sống với ; sống ; theo ; thân ; trái ; từ ; vì ai ; với người ; với ; ðấng ; ðể ; ông nơi ; ông ; đã có ; đã ; để ; ảnh ;
whose
ai chứ ; ai có ; ai cơ ; ai là ; ai mà ; ai vâ ; ai vâ ̣ ; ai ; ai đã ; biết ; bì ; bị ; con ; còn ai ; có lỗi ; có một ; có thâm ; có thể cho tôi xuống ; có ; của ai ; của bạn ; của cô ; của họ ; của ; của đứa ; dáng ; dầu ; hữu ; khi mà ; khiến ; khô ; kẻ có ; kẻ nào ; kẻ ; là ai ; là những kẻ ; là những người mà ; là ; lãnh ; lại có ; lại với ; lợi ; mà có ; mà cô ; mà cả ; mà người ; mà những ; mà ; mông của ai ; mọi người ; mồ ; người có chòm ; người có ; người mà ; người ta ; người ; ngụ ; nhạt ; những kẻ ; những người có ; những người mà có ; những người ; những ; nào có ; này là ai ; nơi mà ; nơi ; rực ; sanh ; sống với ; sống ; sự ; tacy ; theo ; thă ; trái ; từ ; việt ; và ; vì ai ; với người ; với ; ðấng ; ðể ; đã có ; đã sống những ; đã ; để ; ảnh ; ấp ;

May related with:
English Vietnamese
whose
* đại từ sở hữu
- của ai
=whose book are you reading?+ anh đọc cuốn sách của ai đấy?
- của người mà, mà
=this is the man whose house we have just passed+ đây là người mà chúng ta vừa đi qua nhà
whose
ai chứ ; ai có ; ai cơ ; ai là ; ai mà ; ai vâ ; ai vâ ̣ ; ai ; ai đã ; biết ; bị ; cho tới ; chúng ; chứ ; con ; còn ai ; có lỗi ; có một ; có những ; có thâm ; có thể cho tôi xuống ; có ; của ai ; của bạn ; của cô ; của họ ; của ngài ; của những ; của ; của đứa ; dầu ; hữu ; khi mà ; khiến ; kẻ có ; kẻ mà ; kẻ nào ; kẻ ; kẻ đó ; là ai ; là những kẻ ; là những người mà ; là ; lại với ; lợi ; mà có ; mà cô ; mà cả ; mà người ; mà những ; mà với chúng ; mà ; mông của ai ; mọi người ; mồ ; ngài ; người có chòm ; người có ; người mà ; người ta ; người ; nhạt ; những kẻ ; những người có ; những người mà có ; những người ; những người đó ; những ; nào có ; này là ai ; núp ; nơi mà ; nơi người ; nơi ; rực ; sống với ; sống ; theo ; thân ; trái ; từ ; vì ai ; với người ; với ; ðấng ; ðể ; ông nơi ; ông ; đã có ; đã ; để ; ảnh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: