English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whorl

Best translation match:
English Vietnamese
whorl
* danh từ
- (thực vật học) vòng (lá, cánh hoa...)
- (động vật học) vòng xoắn
=the whorl of a shell+ vòng xoắn của vỏ ốc
- (nghành dệt) con lăn cọc sợi

May be synonymous with:
English English
whorl; coil; curl; curlicue; gyre; ringlet; roll; scroll
a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals)
whorl; curl; lock; ringlet
a strand or cluster of hair
whorl; coil; helix; spiral; volute
a structure consisting of something wound in a continuous series of loops

May related with:
English Vietnamese
whorl
* danh từ
- (thực vật học) vòng (lá, cánh hoa...)
- (động vật học) vòng xoắn
=the whorl of a shell+ vòng xoắn của vỏ ốc
- (nghành dệt) con lăn cọc sợi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: