English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whore

Best translation match:
English Vietnamese
whore
* danh từ
- đĩ, gái điếm
!to play the whore
- ăn chi truỵ lạc
* nội động từ
- làm đĩ, m i dâm (đàn bà)
- chi gái (đàn ông)

Probably related with:
English Vietnamese
whore
chó ; con kĩ nữ ; con ; con điếm không ; con điếm ngủ ; con điếm ; con điếm được ; con đĩ ; dâm ; gái điếm ; gái đứng đường ; hư hỏng ; hắn ; là điếm ; là đồ con điếm ; là đồ điếm ; làng ; lẳng lơ ; một con điếm ; nho ; phò ; ră ; ră ̀ ; sao ; thần điếm ; thằng điếm ; vậy ; điếm ; điếm đó ; điếm được ; đĩ thỏa ; đĩ ; đồ chó ; đồ con điếm rẻ tiền ; đồ con điếm ; đồ con đĩ ; đồ kĩ nữ ; đồ trộm cướp ; đồ điếm ; ả gái điếm ; ả điếm ;
whore
chó ; con kĩ nữ ; con điếm không ; con điếm ngủ ; con điếm ; con điếm được ; con đĩ ; cất ; dâm ; gái điếm ; gái đứng đường ; hư hỏng ; hắn ; kị ; kỵ ; là điếm ; là đồ con điếm ; là đồ điếm ; làng ; lẳng lơ ; một con điếm ; phò ; ră ; ră ̀ ; sao ; thần điếm ; thằng điếm ; vậy ; điếm ; điếm đó ; điếm được ; đĩ thỏa ; đĩ ; đồ chó ; đồ con điếm rẻ tiền ; đồ con điếm ; đồ con đĩ ; đồ kĩ nữ ; đồ trộm cướp ; đồ điếm ; ả gái điếm ; ả điếm ;

May be synonymous with:
English English
whore; bawd; cocotte; cyprian; fancy woman; harlot; lady of pleasure; prostitute; sporting lady; tart; woman of the street; working girl
a woman who engages in sexual intercourse for money

May related with:
English Vietnamese
scarlet whore
* danh từ
- khuốm doạy uơ)
- uồm[ỠəθLa-mâ
whore-master
-monger)
/'h :,m g /
* danh từ
- người hay chi gái
whore-monger
-monger)
/'h :,m g /
* danh từ
- người hay chi gái
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: