English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whoop

Best translation match:
English Vietnamese
whoop
* thán từ
- húp! (tiếng thúc ngựa)
* danh từ
- tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng reo, tiếng hò reo
=whoops of joy+ những tiếng reo mừng
- tiếng ho khúc khắc
* nội động từ
- kêu, la, reo, hò reo
- ho khúc khắc
!to whoop for
- hoan hô
!to whoop it up for
- (thông tục) vỗ tay hoan nghênh

Probably related with:
English Vietnamese
whoop
cắn ; roi ; ́ ng ; ́ ; ồ ;
whoop
cắn ; roi ; ́ ng ; ồ ;

May be synonymous with:
English English
whoop; hack
cough spasmodically

May related with:
English Vietnamese
whoop-de-do
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự vui nhộn
- sự tho luận sôi nổi
- sự qung cáo rùm beng
whoopee
* thán từ
- hoan hô!['wupi:]
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự vui nhộn
=to make whoopee+ vui nhộn
war-whoop
* danh từ
- hiệu lệnh xung phong
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: