English to Vietnamese
Search Query: whoo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whoo
|
- interj
- ồ! à! ôi! (chỉ ngạc nhiên hoặc đau buồn) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whoo
|
chào ; chú sẽ có thời gian ; cũng vui quá chứ ; ha ; hay ; nhào ; outside ; phù ; quao ; quào ; sẽ ; thành công ; thành ; thể nào tin được ; tớ ; who ; whooo ; wooooooooooo ; yaahhh ; yeah ; yêu ; ôi chao ; ôi ; đấy ;
|
|
whoo
|
chào ; chú sẽ có thời gian ; cũng vui quá chứ ; ha ; hay ; outside ; phù ; quao ; quào ; thành công ; thành ; thể nào tin được ; who ; whooo ; wooooooooooo ; yaahhh ; yeah ; yêu ; ôi chao ; ôi ; đấy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tu-whoo
|
-whit)
/tu'witʃ/ * danh từ - hú hú (tiếng cú kêu) * nội động từ - kêu, hú (cú) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
