English to Vietnamese
Search Query: whomsoever
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whomsoever
|
* đại từ
- dạng nhấn mạnh của whomever |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whomsoever
|
ai bị ; người nào mà ; nào mà ; thì ;
|
|
whomsoever
|
người nào mà ; nào mà ; thì ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whomsoever
|
* đại từ
- dạng nhấn mạnh của whomever |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
