English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: whomever

Best translation match:
English Vietnamese
whomever
* đại từ
- ai, người nào; bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai
=he took off his hat to whomever he met+ gặp ai nó cũng bỏ mũ chào

Probably related with:
English Vietnamese
whomever
ai ; bất cứ ai mà ; bất kỳ người nào ; hít bất cứ ai ;
whomever
bất cứ ai mà ; hít bất cứ ai ;

May related with:
English Vietnamese
whomever
* đại từ
- ai, người nào; bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai
=he took off his hat to whomever he met+ gặp ai nó cũng bỏ mũ chào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: