English to Vietnamese
Search Query: whom
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
whom
|
* đại từ nghi vấn
- ai, người nào =whom did you see?+ anh đ gặp ai thế? =of whom are you seaking?+ anh nói ai thế? * đại từ quan hệ - (những) người mà =the man whom you saw+ người mà anh thấy =the men about whom we were speaking+ những người mà chúng ta nói tới |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
whom
|
ai kia ; ai kẻ ; ai là kẻ ; ai làm ; ai mà ; ai những ; ai thì ; ai tùy ; ai với ai ; ai ; ai đó ; bị ; bị ðức ; cha mà ; chánh ; chúng mà ; con đó ; các ; cùng ai ; của ai ; dân ; dân ấy ; dấu ; hùng ai ; họ ; jêsus ; kia mà ; kẻ mà ; kẻ mình ; kẻ ; kẻ đó ; là dân ; là kẻ ; là người cho ; là người mà ; là người ; là người ðức ; là ; là ðấng mà ; là ðấng ; là ðức ; lấy ; mà ai ; mà là ai ; mà người ; mà ; mà ðức ; mình ; ngài mà ; ngài ; ngươ ; ngươ ̀ ; người bị ; người mà ; người nào ; người ; người đó ; người ấy ; nhưng ; những ai mà ; những ai ; những kẻ ; những người mà ; những người người ; những người nào mà ; những người ; những ; nào mà ; nào ; nên ; quỉ ; sao ; số họ ; số ; số đó ; số ấy ; thuộc về ai là người ; thuộc về ai là người được ; thấy nhóm ; tin là ; tức là người mà ngài ; tức là người mà ; tức là những kẻ ; tức người mà ; việc nào ; vua ; và ; và ðức ; vì bị ; vì ; vậy người ; vậy nên ; với jêsus ; ðấng mà ; ðấng nào ; ðấng ; ðấng đó mà ; ông ấy ; đâu ; đó ; đấng ; đặng dân những ; ấy ;
|
|
whom
|
ai kia ; ai là kẻ ; ai làm ; ai mà ; ai những ; ai thì ; ai tùy ; ai với ai ; ai ; ai đó ; bị ðức ; cha mà ; chánh ; chúng mà ; chơi ; chủ ; con đó ; có một người mà ; cùng ai ; của ai ; dân ; dân ấy ; dấu ; giselle ; hùng ai ; họ ; jêsus ; kia mà ; kẻ mà ; kẻ mình ; kẻ ; kẻ đó ; là dân ; là kẻ ; là người cho ; là người mà ; là người ; là người ðức ; là ; là ðấng mà ; là ðấng ; là ðức ; mà là ai ; mà ; mà ðức ; mình ; một người mà ; ngài mà ; ngài ; ngươ ; ngươ ̀ ; người bị ; người mà ; người nào ; người ; người đó ; người ấy ; nhưng ; những ai mà ; những ai ; những kẻ ; những người mà ; những người người ; những người nào mà ; những người ; những ; nào mà ; nào ; nên ; nầy ; quỉ ; râu ; sao ; số họ ; số ; số đó ; số ấy ; thuộc về ai là người ; thấy nhóm ; tin là ; tức là người mà ngài ; tức là người mà ; tức là những kẻ ; tức người mà ; uế nào ; vi ; vi ̀ ; việc nào ; việc ; vua ; và ; và ðức ; vì bị ; vì ; vậy người ; vậy nên ; với jêsus ; ðấng mà ; ðấng nào ; ðấng ; ðấng đó mà ; ông ấy ; đâu ; đấng ; đặng dân những ; ấy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
whom
|
* đại từ nghi vấn
- ai, người nào =whom did you see?+ anh đ gặp ai thế? =of whom are you seaking?+ anh nói ai thế? * đại từ quan hệ - (những) người mà =the man whom you saw+ người mà anh thấy =the men about whom we were speaking+ những người mà chúng ta nói tới |
|
whom
|
ai kia ; ai kẻ ; ai là kẻ ; ai làm ; ai mà ; ai những ; ai thì ; ai tùy ; ai với ai ; ai ; ai đó ; bị ; bị ðức ; cha mà ; chánh ; chúng mà ; con đó ; các ; cùng ai ; của ai ; dân ; dân ấy ; dấu ; hùng ai ; họ ; jêsus ; kia mà ; kẻ mà ; kẻ mình ; kẻ ; kẻ đó ; là dân ; là kẻ ; là người cho ; là người mà ; là người ; là người ðức ; là ; là ðấng mà ; là ðấng ; là ðức ; lấy ; mà ai ; mà là ai ; mà người ; mà ; mà ðức ; mình ; ngài mà ; ngài ; ngươ ; ngươ ̀ ; người bị ; người mà ; người nào ; người ; người đó ; người ấy ; nhưng ; những ai mà ; những ai ; những kẻ ; những người mà ; những người người ; những người nào mà ; những người ; những ; nào mà ; nào ; nên ; quỉ ; sao ; số họ ; số ; số đó ; số ấy ; thuộc về ai là người ; thuộc về ai là người được ; thấy nhóm ; tin là ; tức là người mà ngài ; tức là người mà ; tức là những kẻ ; tức người mà ; việc nào ; vua ; và ; và ðức ; vì bị ; vì ; vậy người ; vậy nên ; với jêsus ; ðấng mà ; ðấng nào ; ðấng ; ðấng đó mà ; ông ấy ; đâu ; đó ; đấng ; đặng dân những ; ấy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
