English to Vietnamese
Search Query: wholly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wholly
|
* phó từ
- toàn bộ, hoàn toàn =I don't wholly agree+ tôi không hoàn toàn đồng ý =few men are wholly bad+ ít có ai lại hoàn toàn xấu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wholly
|
cách trung thành ; cách trung tín trọn vẹn ; hoàn thành ; hoàn toàn ; hết ; toàn ; trung thành ; trên toàn bộ ; trọn ; đang đặt ra ; đang đặt ; đều đầy ;
|
|
wholly
|
cách trung thành ; cách trung tín trọn vẹn ; hoàn toàn ; hết ; khẩn ; toàn ; trung thành ; trên toàn bộ ; trọn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wholly; all; altogether; completely; entirely; totally; whole
|
to a complete degree or to the full or entire extent (`whole' is often used informally for `wholly')
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wholly
|
* phó từ
- toàn bộ, hoàn toàn =I don't wholly agree+ tôi không hoàn toàn đồng ý =few men are wholly bad+ ít có ai lại hoàn toàn xấu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
