English to Vietnamese
Search Query: wholesale
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wholesale
|
* danh từ
- (thưng nghiệp) sự bán buôn, sự bán sỉ =to sell by wholesale+ bán buôn =wholesale and retail+ bán buôn và bán lẻ - (nghĩa bóng) c lô, c khối * tính từ & phó từ - (thưng nghiệp) buôn, sỉ =wholesale trade+ bán buôn =wholesale price+ giá bán buôn - (nghĩa bóng) quy mô lớn; hàng loạt, hàng đống =wholesale slaughter+ sự tàn sát hàng loạt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wholesale
|
bán buôn ; bán sỉ ;
|
|
wholesale
|
bán buôn ; bán sỉ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wholesale; sweeping
|
ignoring distinctions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wholesale
|
* danh từ
- (thưng nghiệp) sự bán buôn, sự bán sỉ =to sell by wholesale+ bán buôn =wholesale and retail+ bán buôn và bán lẻ - (nghĩa bóng) c lô, c khối * tính từ & phó từ - (thưng nghiệp) buôn, sỉ =wholesale trade+ bán buôn =wholesale price+ giá bán buôn - (nghĩa bóng) quy mô lớn; hàng loạt, hàng đống =wholesale slaughter+ sự tàn sát hàng loạt |
|
wholesaler
|
* danh từ
- người bán buôn |
|
wholesale banking
|
- (Econ) Dịch vụ ngân hàng bán buôn.
+ Các giao dịch quy mô lớn của các khoản tiền gửi chủ yếu tập trung vào nhóm các thị trường vốn có liên quan mật thiết với nhau và đã phát triển mạnh từ giữa những năm 60 - các thị trường liên ngân hàng, chính quyền địa phương, chứng chỉ tiền gửi và đồng tiền Châu Âu. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
